tay đẫy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ dùng bằng vải hoặc cói, có quai xách, dùng để đựng và mang theo đồ đạc khi đi đường: "tay đẫy" là một loại túi, thường có kích thước vừa phải, được thiết kế để xách tay, dùng trong các chuyến đi ngắn hoặc mang theo đồ dùng cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ xách chiếc tay đẫy lên xe, bên trong đựng đầy quà quê. (Ông cụ xách chiếc túi xách lên xe, bên trong đựng đầy quà quê.)
- Trong chiếc tay đẫy cũ kỹ ấy là cả một kho kỷ vật gia đình. (Trong chiếc túi xách cũ kỹ ấy là cả một kho kỷ vật gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tay đẫy" như một hình ảnh ẩn dụ: đôi khi được dùng để chỉ những thứ chứa đựng nhiều điều, nhiều ký ức.
- Ký ức tuổi thơ như một chiếc tay đẫy đầy ắp những trò chơi và tiếng cười. (Ký ức tuổi thơ giống như một chiếc túi đầy ắp những trò chơi và tiếng cười.)
Biến thể và từ gần giống
Tay nải (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại túi xách có quai, dùng để đựng đồ khi đi đường.
- Anh ấy bước xuống tàu với chiếc tay nải trên vai. (Anh ấy bước xuống tàu với chiếc túi xách trên vai.)
Túi xách (danh từ): từ rộng hơn, chỉ chung các loại túi có quai để xách.
- Cô ấy có rất nhiều túi xách hợp thời trang. (Cô ấy có rất nhiều túi xách hợp thời trang.)
Từ đồng nghĩa
- Túi du lịch: túi dùng cho mục đích đi lại, thường nhỏ gọn.
- Bị (phương ngữ): một loại túi vải, thường có dây rút.
Lưu ý
- "Tay đẫy" là một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại. Từ "tay nải" thông dụng hơn. Cả hai từ này thường gợi không khí của những chuyến đi xa ngày trước.
- Nh. Tay nải.